Cách tính food cost nhà hàng: Công thức chuẩn và ví dụ thực tế

Food cost là chỉ số quan trọng nhất quyết định lợi nhuận nhà hàng. Tỷ lệ lý tưởng là 30-35%. Bài viết hướng dẫn cách tính, ví dụ với phở, cafe, trà sữa.

1. Food cost là gì?

Food cost (giá cost) là tỷ lệ phần trăm giữa chi phí nguyên liệu và giá bán món ăn. Đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá lợi nhuận thực sự của từng món trong menu.

Công thức:
Food cost (%) = Chi phí nguyên liệu ÷ Giá bán × 100

Ví dụ: Tô phở bò cost nguyên liệu 18.000đ, bán giá 55.000đ
Food cost = 18.000 ÷ 55.000 × 100 = 32,7%

2. Tỷ lệ food cost lý tưởng

Tùy loại hình, tỷ lệ food cost hợp lý khác nhau:

Loại hình Food cost lý tưởng Ghi chú
Đồ uống (cafe, trà sữa)20-25%Margin cao nhất
Quán ăn bình dân30-35%Tiêu chuẩn
Nhà hàng trung cấp28-33%Trung bình ngành
Hải sản35-45%Nguyên liệu đắt
Buffet40-50%Khách ăn thoải mái

Quy tắc vàng: Nếu food cost vượt 40% — bạn đang lỗ trên mỗi món bán ra (sau khi tính thêm nhân công, mặt bằng, điện nước).

3. Cách tính food cost từng món (Cost card)

Cost card là bảng tính chi tiết nguyên liệu cho 1 phần món ăn. Ví dụ cho tô phở bò:

Nguyên liệu Số lượng Đơn giá Thành tiền
Bánh phở200g15.000đ/kg3.000đ
Thịt bò80g200.000đ/kg16.000đ
Nước dùng300ml4.000đ
Hành, rau, gia vị2.000đ
Tổng cost25.000đ

Giá bán: 55.000đ → Food cost = 25.000 ÷ 55.000 = 45,5% — hơi cao! Cần xem lại lượng thịt hoặc tăng giá bán.

4. Food cost tổng thể (cả tháng)

Công thức:
Food cost tổng = Tổng chi phí nguyên liệu tháng ÷ Tổng doanh thu tháng × 100

Ví dụ: Chi mua nguyên liệu: 60 triệu/tháng. Doanh thu: 200 triệu/tháng.
Food cost = 60 ÷ 200 × 100 = 30% → Tốt!

5. Nguyên nhân food cost cao

6. Cách giảm food cost

  1. Lập cost card cho mọi món: Định lượng chính xác từng nguyên liệu → Xem hướng dẫn tech card
  2. So sánh giá nhà cung cấp: Mua cùng chất lượng nhưng giá tốt hơn
  3. Kiểm kê định kỳ: 2 tuần/lần → phát hiện hao hụt sớm → Xem hướng dẫn kiểm kê
  4. Menu engineering: Loại bỏ món food cost cao + bán chậm
  5. Mùa vụ: Dùng nguyên liệu theo mùa — rẻ và tươi hơn
  6. Tự động hóa: Phần mềm POS tính food cost realtime khi giá nguyên liệu thay đổi
⚠️ Đừng cắt giảm quá mức: Food cost 15% nghe hấp dẫn nhưng nếu khách cảm nhận chất lượng giảm → mất khách → doanh thu giảm → lỗ nhiều hơn. Mục tiêu: food cost tối ưu, không phải food cost thấp nhất.

7. Ví dụ thực tế: Cafe và trà sữa

Cafe sữa đá:

Trà sữa trân châu:

8. Câu hỏi thường gặp

Nên tính food cost bao lâu một lần?

Hàng tuần cho food cost tổng thể. Cập nhật cost card khi giá nguyên liệu thay đổi (thường mỗi tháng hoặc theo mùa).

Tính bằng Excel hay phần mềm?

Excel được cho quán nhỏ (dưới 20 món). Quán lớn nên dùng phần mềm POS với tech card — tự động tính khi giá nguyên liệu thay đổi, trừ kho khi bán.

Tính food cost tự động theo tech card

Yupito tự động tính food cost từng món, cập nhật khi giá nguyên liệu thay đổi, trừ kho khi bán. 800.000đ/tháng.

Dùng thử miễn phí 7 ngày