Bước 1: Xác định mô hình kinh doanh
Trước khi làm bất cứ điều gì, hãy trả lời 4 câu hỏi:
- Bán gì? Phở, cơm, cafe, trà sữa, buffet, hải sản?
- Bán cho ai? Sinh viên, dân văn phòng, gia đình, khách du lịch?
- Bán ở đâu? Vỉa hè, mặt bằng thuê, food court, online?
- Ngân sách bao nhiêu? 50 triệu, 200 triệu, hay 1 tỷ+?
Bước 2: Giấy phép kinh doanh
2.1. Đăng ký hộ kinh doanh
- Nơi nộp: UBND quận/huyện nơi đặt quán
- Hồ sơ: CMND/CCCD, đơn đăng ký, hợp đồng thuê mặt bằng
- Lệ phí: 100.000đ
- Thời gian: 3 ngày làm việc
- Mã ngành: 5610 (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống)
2.2. Giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm (ATTP)
- Bắt buộc cho mọi cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống
- Hồ sơ: Bản thuyết minh cơ sở vật chất, sơ đồ bếp, giấy khám sức khỏe nhân viên, chứng chỉ tập huấn ATTP
- Chi phí: 1.000.000 - 2.000.000đ (bao gồm tập huấn + khám sức khỏe)
- Thời hạn: 3 năm, sau đó phải gia hạn
2.3. Phòng cháy chữa cháy (PCCC)
- Bắt buộc nếu mặt bằng từ 300m² trở lên hoặc từ tầng 2 trở lên
- Quán nhỏ dưới 300m² tầng trệt: không bắt buộc nhưng khuyến khích
- Chi phí: 300.000 - 500.000đ (lệ phí) + thiết bị PCCC
⚠️ Mới 2026: Lệ phí môn bài đã bãi bỏ từ 01/01/2026. Bạn không cần nộp 300.000-1.000.000đ/năm cho phí này nữa. Chi tiết xem bài Thuế nhà hàng 2026.
Bước 3: Chuẩn bị mặt bằng và thiết bị
Chi phí mặt bằng (tham khảo HCMC 2026):
- Quán vỉa hè: 3-8 triệu/tháng
- Mặt bằng hẻm: 8-15 triệu/tháng
- Mặt tiền đường lớn: 20-50 triệu/tháng
- Trung tâm thương mại: 30-100 triệu/tháng
Chi phí thiết bị cơ bản:
| Hạng mục | Quán nhỏ (10 bàn) | Nhà hàng (30 bàn) |
|---|---|---|
| Thiết bị bếp | 20-40 triệu | 80-150 triệu |
| Bàn ghế | 10-20 triệu | 50-100 triệu |
| Trang trí nội thất | 10-30 triệu | 50-200 triệu |
| Nguyên liệu ban đầu | 10-20 triệu | 30-50 triệu |
| Phần mềm POS + máy in | 2-5 triệu | 5-15 triệu |
| Tổng ước tính | 50-120 triệu | 200-500 triệu |
Bước 4: Tuyển và đào tạo nhân viên
- Quán 10 bàn: 2-3 nhân viên phục vụ + 1-2 bếp
- Nhà hàng 30 bàn: 5-8 phục vụ + 3-5 bếp + 1 quản lý
- Lương tham khảo (HCMC 2026): Phục vụ 5-7 triệu, bếp chính 8-12 triệu, quản lý 10-15 triệu
💡 Mẹo tiết kiệm nhân sự: Dùng QR Menu — khách tự đặt món, giảm 1-2 nhân viên phục vụ. Tiết kiệm 10-14 triệu/tháng. Đầu tư ban đầu: 800.000đ/tháng cho phần mềm.
Bước 5: Phần mềm quản lý
Đừng để đến khi mở quán rồi mới nghĩ đến phần mềm. Cài đặt trước khi khai trương để:
- Nhập menu, giá, ảnh món ăn
- In mã QR cho từng bàn
- Đào tạo nhân viên sử dụng
- Test quy trình đặt món → bếp → thanh toán
Phần mềm cần có: QR Menu, POS thu ngân, màn hình bếp (KDS), tính food cost, hóa đơn điện tử, thanh toán MoMo/VNPay.
Bước 6: Marketing trước khai trương
- 2 tuần trước: Tạo Zalo OA, Facebook page. Đăng ảnh chuẩn bị quán
- 1 tuần trước: Mời bạn bè, KOL ẩm thực địa phương dùng thử
- Ngày khai trương: Ưu đãi giảm 20-30% hoặc tặng món cho 50 khách đầu tiên
- Tuần đầu: Đăng ký GrabFood, chụp ảnh món ăn chuyên nghiệp
- Tháng đầu: Thu thập đánh giá trên Google Maps, triển khai loyalty program
Bước 7: Thuế và hóa đơn
- Doanh thu ≤ 500 triệu/năm: miễn thuế (Nghị định 68/2026)
- Doanh thu > 500 triệu: GTGT 3% + TNCN 1,5% (phần vượt 500 triệu)
- Doanh thu > 1 tỷ: bắt buộc hóa đơn điện tử từ máy tính tiền
- Chi tiết: Thuế nhà hàng 2026 và Hóa đơn điện tử
Checklist tổng hợp
📋 Checklist mở nhà hàng 2026:
- ☐ Xác định mô hình, menu, đối tượng khách hàng
- ☐ Tìm mặt bằng, ký hợp đồng thuê
- ☐ Đăng ký hộ kinh doanh (100.000đ, 3 ngày)
- ☐ Xin giấy ATTP (1-2 triệu, 15 ngày)
- ☐ Kiểm tra PCCC (nếu > 300m²)
- ☐ Mua thiết bị bếp, bàn ghế
- ☐ Trang trí nội thất
- ☐ Cài đặt phần mềm POS + in QR code
- ☐ Tuyển và đào tạo nhân viên
- ☐ Nhập nguyên liệu ban đầu
- ☐ Tạo Zalo OA, Facebook page
- ☐ Đăng ký GrabFood
- ☐ Đăng ký hóa đơn điện tử (nếu DT > 1 tỷ)
- ☐ Đăng ký thanh toán MoMo/VNPay
- ☐ Khai trương!
Phần mềm quản lý cho nhà hàng mới mở
Yupito: QR Menu, POS, KDS, kho, loyalty, hóa đơn điện tử, MoMo/VNPay, GrabFood — tất cả trong 800.000đ/tháng. Khởi động trong 24 giờ.
Dùng thử miễn phí 7 ngày